Máy nén khí trục vít sử dụng dầu nhớt gì? Hướng dẫn lựa chọn dầu máy nén khí phù hợp
Máy nén khí trục vít là thiết bị được sử dụng phổ biến trong các nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí, chế biến thực phẩm, điện tử, dệt may và nhiều ngành công nghiệp khác. Để máy hoạt động ổn định, tiết kiệm điện và kéo dài tuổi thọ cụm đầu nén, việc lựa chọn đúng loại dầu máy nén khí trục vít là yếu tố vô cùng quan trọng.
Vậy máy nén khí trục vít sử dụng dầu nhớt gì? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Dầu máy nén khí trục vít là gì?
Dầu máy nén khí trục vít (Screw Air Compressor Oil) là loại dầu bôi trơn chuyên dụng được thiết kế dành cho các máy nén khí trục vít có dầu (Oil Injected Screw Compressor).
Khác với dầu động cơ hay dầu thủy lực, dầu máy nén khí phải thực hiện đồng thời nhiều nhiệm vụ:
- Bôi trơn trục vít.
- Làm mát cụm đầu nén.
- Làm kín khe hở giữa hai trục vít.
- Chống oxy hóa.
- Chống tạo cặn.
- Chống gỉ và chống ăn mòn.
- Tách khí và tách nước hiệu quả.

Máy nén khí trục vít thường sử dụng dầu có độ nhớt bao nhiêu?
Hai cấp độ nhớt phổ biến nhất là:
ISO VG 32
Thường dùng cho:
- Máy hoạt động trong môi trường lạnh.
- Máy tốc độ cao.
- Nhiệt độ môi trường thấp.
ISO VG 46
Đây là cấp độ nhớt được sử dụng phổ biến nhất cho:
- Máy nén khí Atlas Copco.
- Hitachi.
- Kobelco.
- Fusheng.
- CompAir.
- Kaeser.
- Hanshin.
- Airman.
- Pegasus.
- Hanbell.
- Và hầu hết các dòng máy nén khí trục vít hiện nay.
Một số máy đặc biệt có thể sử dụng ISO VG 68, tùy theo khuyến nghị của nhà sản xuất.

Các loại dầu máy nén khí trục vít
1. Dầu gốc khoáng
Ưu điểm:
- Giá thành hợp lý.
- Phù hợp với máy hoạt động thông thường.
- Chu kỳ thay dầu khoảng 2.000–4.000 giờ.
Ví dụ:
- SHL Super Compressor 32.
- SHL Super Compressor 46
- SHL Super Compressor 68
- Shell Corena S3 R32.
- Shell Corena S3 R 46
- Shell Corena S3 R 68
- Idemitsu Daphne Super Crew 32
- Idemitsu Daphne Super Crew 46
- Castrol Aircol CM 32
- Castrol Aircol CM 46
- Castrol Aircol CM 68
- Mobil Rarus 424
- Mobil Rarus 425
- Mobil Rarus 426
- AP Compressor 32
- AP Compressor 46
- AP Compressor 68
- Tectyl Comp 32.
- Tectyl Comp 46.
- Buhmwoo VBC Compressor Oil.
2. Dầu bán tổng hợp
Ưu điểm:
- Chống oxy hóa tốt hơn dầu khoáng.
- Tuổi thọ dầu dài hơn.
- Giảm đóng cặn.
- Chu kỳ thay dầu khoảng 4.000–6.000 giờ.
3. Dầu tổng hợp
Ưu điểm:
- Chịu nhiệt rất cao.
- Chống oxy hóa vượt trội.
- Hạn chế đóng keo dầu.
- Tiết kiệm điện.
- Chu kỳ thay dầu có thể đạt 6.000–8.000 giờ, thậm chí cao hơn tùy điều kiện vận hành và khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Các dòng nhớt tổng hợp cho máy nén khí:
- SHL Alpha Comp 46
- Idemitsu Daphne Alpha Crew 32
- Shell Corena S4 R32
- Shell Corena S4 R46
- Shell Corena S4 R68
- Shell Corena S4 P100
- Mobil Rarus SHC 1024
- Mobil Rarus SHC 1025
- Mobil Rarus SHC 1026
- Mobil Rarus 827
- Mobil Rarus 829
- Castrol Aircol SR 46
- Castrol Aircol SR 68
- Caltex Cetus DE 32
- Caltex Cetus DE 46
- Caltex Cetus DE 100
Vì sao phải sử dụng đúng dầu máy nén khí?
Nếu sử dụng sai loại dầu, máy có thể gặp các vấn đề như:
- Đầu nén nóng bất thường.
- Đóng keo dầu.
- Tạo cặn carbon.
- Tăng tiêu hao điện.
- Hao dầu nhanh.
- Giảm lưu lượng khí.
- Mòn trục vít.
- Hỏng vòng bi.
- Giảm tuổi thọ máy nén khí.

Tiêu chí lựa chọn dầu máy nén khí trục vít
Chọn đúng cấp độ nhớt
Lựa chọn đúng ISO VG theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
Thông thường:
- ISO VG 32.
- ISO VG 46.
- ISO VG 68.
Khả năng chống oxy hóa cao
Dầu chất lượng cần có khả năng:
- Chống phân hủy do nhiệt.
- Hạn chế tạo cặn.
- Chống đóng keo.
- Kéo dài chu kỳ thay dầu.
Khả năng tách khí tốt
Dầu cần tách khí nhanh để:
- Giảm tạo bọt.
- Tăng hiệu quả bôi trơn.
- Giảm hiện tượng cavitation.
- Giảm hao dầu.
Khả năng tách nước tốt
Dầu phải:
- Tách nước nhanh.
- Hạn chế nhũ hóa.
- Chống gỉ.
- Bảo vệ đầu nén.
Chống mài mòn
Hệ phụ gia chống mài mòn giúp:
- Bảo vệ trục vít.
- Bảo vệ vòng bi.
- Giảm ma sát.
- Kéo dài tuổi thọ cụm đầu nén.
Một số dòng dầu máy nén khí được sử dụng phổ biến
SHL Super Compressor 32
- ISO VG 32.
- Dầu gốc khoáng.
- Chống oxy hóa tốt.
- Chu kỳ thay dầu khoảng 3.000–4.000 giờ.
SHL Super Compressor 46
- ISO VG 46.
- Phù hợp với đa số máy nén khí trục vít.
- Khả năng làm mát tốt.
- Chống tạo cặn hiệu quả.
- Chu kỳ thay dầu khoảng 3.000–4.000 giờ.

Tectyl Comp 32
- ISO VG 32.
- Chống tạo cặn.
- Chống mài mòn.
- Tách khí nhanh.
Tectyl Comp 46
- ISO VG 46.
- Phù hợp với nhiều thương hiệu máy nén khí.
- Chống oxy hóa tốt.
- Kéo dài tuổi thọ đầu nén.
Buhmwoo VBC Compressor Oil
- Chất lượng Hàn Quốc.
- Độ ổn định nhiệt cao.
- Chống đóng keo dầu.
- Bảo vệ cụm đầu nén hiệu quả.
Khi nào nên thay dầu máy nén khí?
Nên thay dầu khi:
- Dầu chuyển màu sẫm.
- Có mùi khét.
- Máy hoạt động nóng.
- Dầu có nhiều cặn.
- Theo số giờ vận hành mà nhà sản xuất khuyến nghị.
Ngoài thay dầu, nên thay đồng thời:
- Lọc dầu.
- Lọc tách dầu.
- Lọc gió.
Việc bảo dưỡng đồng bộ giúp hệ thống đạt hiệu quả tối ưu.
Công ty TNHH TM DV Kỹ Thuật Thái Anh Tài – Nhà cung cấp dầu máy nén khí chính hãng
Công ty TNHH TM DV Kỹ Thuật Thái Anh Tài chuyên cung cấp các dòng dầu máy nén khí trục vít chính hãng của SHL, Tectyl, Buhmwoo và nhiều thương hiệu uy tín khác.
Cam kết
- Hàng chính hãng 100%.
- Đầy đủ CO, CQ, TDS, SDS.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Tư vấn lựa chọn đúng loại dầu theo từng model máy nén khí.
- Hỗ trợ kỹ thuật và giải pháp bôi trơn cho doanh nghiệp.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT THÁI ANH TÀI
- Hotline: 0899 752 868 – 0908 131 884
- Website: Daunhotgiatot.com
Nếu bạn đang tìm kiếm dầu nhớt cho máy nén khí trục vít, hãy lựa chọn các sản phẩm chuyên dụng như SHL Super Compressor 32, SHL Super Compressor 46, Tectyl Comp 32, Tectyl Comp 46 hoặc Buhmwoo VBC Compressor Oil để đảm bảo khả năng bôi trơn, làm mát và bảo vệ đầu nén hiệu quả, giúp máy vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ.


